Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. valley

valley

/ˈvæli/
thung lũng

The river flows through a beautiful valley.

Con sông chảy qua một thung lũng đẹp.


trang trọng

Một vùng đất thấp nằm giữa các ngọn núi hoặc đồi, thường có sông suối chảy qua.

The valley is surrounded by high mountains.

Thung lũng này được bao quanh bởi những ngọn núi cao.

Thông thường được dùng để mô tả địa hình tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

deep valleythung lũng sâufertile valleythung lũng màu mỡvalley floorđất thung lũng

Từ đồng nghĩa

daleglenhollow

Từ trái nghĩa

mountainpeakridge

Cụm từ liên quan

valley of the kingscụm từ
Thung lũng của các vị vua (được dùng để chỉ nơi chôn cất của các pharaon Ai Cập)

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thung lũng thường được dùng để mô tả địa hình tự nhiên, nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác như 'valley of death' (vùng nguy hiểm).

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Thung lũng thường được dùng để mô tả địa hình tự nhiên, nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác như 'valley of the kings' (thung lũng của các vị vua).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'valley' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vallis', có nghĩa là 'vùng đất thấp giữa các ngọn núi'.

Ghi chú sử dụng

Thông thường dùng để mô tả địa hình tự nhiên, nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác như 'valley of death' (vùng nguy hiểm).

Phân tích từ

val
vùng đất thấp
root
+
-ley
vùng, khu vực
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.