hollow

/ˈhɒloʊ/
rỗng

The tree was hollow inside.

Cây có lõi rỗng.


chung

Rỗng, không có gì bên trong.

She knocked on the door, but it sounded hollow.

Cô ấy gõ cửa, nhưng tiếng gõ nghe rỗng.

Thường dùng để mô tả vật thể không có gì bên trong.

figurative

Vô nghĩa, không có giá trị thực sự.

His promises were hollow and meaningless.

Lời hứa của anh ấy vô nghĩa và không có giá trị.

Dùng để chỉ lời nói hoặc hành động không có ý nghĩa thực sự.

Cụm từ kết hợp

hollow victorychiến thắng vô nghĩahollow eyesmắt trống trải

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, đặc biệt là khi dùng để chỉ ý nghĩa vô nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'holh', có nghĩa là 'rỗng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'hollow' có thể dùng để mô tả vật thể rỗng hoặc ý nghĩa vô nghĩa của lời nói.

Phân tích từ

hollow
rỗng
root
Từ Điển Anh Việt