grasp

/ɡræsp/
nắm chặt, hiểu rõ

She tried to grasp the rope tightly.

Cô ấy cố gắng nắm chặt sợi dây.


literal

nắm chặt bằng tay (vật lý)

He grasped the handle of the door.

Anh ấy nắm chặt tay cầm cửa.

trang trọng

hiểu rõ, nắm vững (kiến thức, khái niệm)

She quickly grasped the new concepts.

Cô ấy nhanh chóng nắm vững những khái niệm mới.

trang trọng

sự nắm chặt, sự hiểu biết

His grasp of the subject is impressive.

Sự hiểu biết của anh ấy về chủ đề này thật ấn tượng.

Cụm từ kết hợp

grasp an opportunitynắm bắt cơ hộigrasp the concepthiểu rõ khái niệmbeyond one's graspvượt khỏi tầm hiểu biết

Cụm từ liên quan

beyond someone's graspcụm từ
vượt khỏi khả năng hiểu biết của ai
within someone's graspcụm từ
trong tầm với, trong khả năng

Mẹo hay

Sử dụng 'grasp' trong ngữ cảnh học tập

'Grasp' thường được dùng khi nói về sự hiểu biết về kiến thức, ví dụ: 'She grasped the math concept quickly' (Cô ấy nhanh chóng hiểu khái niệm toán). Tránh nhầm lẫn với 'hold' (cầm) hay 'understand' (hiểu).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'grasp' và 'understand'

'Grasp' nhấn mạnh vào hành động nắm bắt (có thể là vật lý hoặc trí tuệ), trong khi 'understand' chỉ đơn thuần là hiểu biết. Ví dụ: 'He grasped the rope' (vật lý) vs. 'He understands the theory' (trí tuệ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'græpsian', gốc từ tiếng Đức cổ 'gripan' (nắm chặt), cùng nguồn gốc với 'grip' trong tiếng Anh hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Từ 'grasp' vừa là động từ vừa là danh từ. Khi dùng làm động từ, thường đi kèm với tân ngữ chỉ vật lý (nắm chặt) hoặc trừu tượng (hiểu). Khi dùng làm danh từ, thường chỉ sự nắm chặt vật lý hoặc sự hiểu biết.

Phân tích từ

grasp
nắm chặt, hiểu
root
Từ Điển Anh Việt