Looking up...
She became conscious of her surroundings after the accident.
Cô ấy trở nên có ý thức về môi trường xung quanh sau vụ tai nạn.
Có ý thức về điều gì đó; nhận thức rõ ràng về một điều gì đó.
He was conscious of his mistakes.
Anh ấy nhận thức rõ lỗi lầm của mình.
Thường dùng để chỉ sự nhận thức rõ ràng về một điều gì đó.
Thức tỉnh, không ngủ gật.
The patient is now conscious and stable.
Bệnh nhân hiện đang thức tỉnh và ổn định.
Trong y học, thường dùng để chỉ trạng thái thức tỉnh của bệnh nhân.
Lưu ý rằng 'conscious' thường dùng để chỉ sự nhận thức rõ ràng, còn 'unconscious' thì ngược lại.
'Conscious' thường dùng để chỉ sự nhận thức rõ ràng về một điều gì đó, còn 'aware' có thể dùng để chỉ sự nhận thức chung hơn.
Từ gốc Latin 'conscious' có nghĩa là 'cùng biết, cùng nhận thức'.
Từ này thường dùng để chỉ sự nhận thức rõ ràng về một điều gì đó hoặc trạng thái thức tỉnh.