thank

/θæŋk/
cảm ơn

I want to thank you for your help.

Tôi muốn cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn.


trang trọngthông thường

bày tỏ lòng biết ơn với ai vì điều gì

She thanked her teacher for the advice.

Cô ấy cảm ơn giáo viên của mình vì lời khuyên.

He thanked his parents for the birthday gift.

Anh ấy cảm ơn bố mẹ vì món quà sinh nhật.

Thường đi kèm với tân ngữ chỉ người nhận lòng biết ơn (thank + somebody + for + something).

Cụm từ kết hợp

thank youcảm ơn bạnthank someone for somethingcảm ơn ai vì điều gìthank goodnessơn trời

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

no thankscụm từ
không, cảm ơn

Mẹo hay

Cách sử dụng 'thank' trong câu

Sử dụng 'thank' + somebody + for + something (e.g., 'I thank you for your kindness.'). Không dùng 'thank to' khi diễn tả lòng biết ơn.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'thank' và 'thanks'

'Thank' là động từ (e.g., 'I thank you.'), trong khi 'thanks' là danh từ dùng trong giao tiếp (e.g., 'Thanks a lot.').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'þancian', thuộc họ ngôn ngữ German, có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'þankōn'.

Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp hàng ngày, 'thank you' là cách thể hiện lịch sự. Có thể rút gọn thành 'thanks' trong ngữ cảnh thân mật.

Từ Điển Anh Việt