than

/ðæn/
hơn

She is taller than her brother.

Cô ấy cao hơn anh trai cô ấy.


trang trọng

Dùng để so sánh một cách tương đối, giới thiệu đối tượng so sánh.

This book is more interesting than the movie.

Cuốn sách này thú vị hơn so với bộ phim.

Thường đi kèm với tính từ hoặc trạng từ.

Cụm từ kết hợp

than everhơn bao giờ hếtthan beforehơn trước đây

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Cách dùng 'than' sau tính từ so sánh

Khi dùng tính từ dạng so sánh (bigger, faster...), luôn đặt 'than' sau nó để giới thiệu đối tượng so sánh.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Không bao giờ dùng 'than' sau danh từ; nó chỉ đi sau tính từ hoặc trạng từ trong cấu trúc so sánh.

Nguồn gốc từ

Begins from Old English 'þanne', related to 'then'.

Ghi chú sử dụng

Trong câu so sánh, 'than' thường đứng sau tính từ hoặc trạng từ để nối đối tượng so sánh.

Phân tích từ

than
conjunction for comparison
root
Từ Điển Anh Việt