take note

/teɪk noʊt/
lưu ý

Take note of the deadline.

Lưu ý thời hạn.


trang trọng

Chú ý, ghi nhớ một thông tin quan trọng.

Please take note of the safety instructions before starting.

Vui lòng lưu ý các hướng dẫn an toàn trước khi bắt đầu.

Thường đi kèm với giới từ "of" hoặc một mệnh đề.

Cụm từ kết hợp

take note oflưu ýtake note thatlưu ý rằng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Formal vs. Informal

Trong văn viết, thường dùng "please take note"; trong giao tiếp hàng ngày, có thể chỉ dùng "note" hoặc "pay attention".

Quy tắc vàng

Follow with "of"

Khi muốn chỉ ra nội dung cụ thể, luôn dùng "take note of" + danh từ.

Nguồn gốc từ

From Old English 'tacan' (take) + Latin 'nota' (sign, mark).

Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh một thông tin quan trọng; thường xuất hiện trong văn viết và lời nói trang trọng.

Phân tích từ

take
lấy, thực hiện hành động
root
+
note
ghi chú, lưu ý
root
Từ Điển Anh Việt