notice
thông báoPlease read the notice on the board.
Vui lòng đọc thông báo trên bảng.
thông báo chính thức bằng văn bản hoặc lời nói
The company posted a notice about the meeting.
Công ty đăng thông báo về cuộc họp.
Thường dùng trong môi trường công sở, trường học hoặc nơi công cộng.
chú ý, nhận thấy điều gì đó
Did you notice the change in her behavior?
Bạn có để ý sự thay đổi trong hành vi của cô ấy không?
Có thể dùng như động từ (lưu ý) hoặc danh từ (sự chú ý).
thời hạn thông báo trước khi chấm dứt hợp đồng
The tenant must give two weeks' notice before moving out.
Người thuê nhà phải báo trước hai tuần trước khi chuyển đi.
Trong luật pháp, thường liên quan đến hợp đồng lao động hoặc thuê nhà.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'notice' (danh từ) và 'notify' (động từ)
'Notice' là danh từ chỉ thông báo hoặc sự chú ý, trong khi 'notify' là động từ chỉ hành động thông báo. Ví dụ: 'The notice was posted' (thông báo đã được đăng) vs. 'They notified us of the change' (họ đã thông báo cho chúng tôi về sự thay đổi).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'notice' trong hợp đồng
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'notice' thường đi kèm với thời hạn cụ thể như 'two weeks' notice' (báo trước hai tuần) khi chấm dứt hợp đồng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'notitia' (sự nhận biết), bắt nguồn từ Latin 'notitia' (sự biết), từ 'notus' (đã biết), liên quan đến 'noscere' (biết).
Ghi chú sử dụng
Danh từ 'notice' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, trong khi động từ 'notice' có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày. Lưu ý sự khác biệt giữa 'give notice' (báo trước) và 'take notice' (chú ý đến).