survivor
Cosa significa "survivor" in Vietnamese?
người sống sótShe was the only survivor of the plane crash.
Cô ấy là người sống sót duy nhất trong vụ tai nạn máy bay.
Come usare "survivor" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?
Người hoặc vật sống sót sau một tai nạn, thảm họa hoặc tình huống nguy hiểm.
The survivors were rescued after three days in the wilderness.
Các người sống sót đã được cứu sau ba ngày trong rừng hoang.
Thường dùng để mô tả người hoặc vật duy nhất còn sống sót trong một tình huống nguy hiểm.
Người có khả năng chịu đựng và vượt qua khó khăn.
She is a survivor in the tough business world.
Cô ấy là người có khả năng sống sót trong thế giới kinh doanh khó khăn.
Dùng để mô tả người có khả năng vượt qua khó khăn và tiếp tục sống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng từ 'survivor' khi muốn nhấn mạnh khả năng sống sót hoặc vượt qua khó khăn.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'survivor' và 'victim'
'Survivor' nhấn mạnh khả năng sống sót, còn 'victim' nhấn mạnh sự bị thiệt hại.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'supervivere' (sống sót).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'survivor' thường dùng để mô tả người hoặc vật sống sót sau một tai nạn hoặc thảm họa. Nó cũng có thể dùng để mô tả người có khả năng vượt qua khó khăn.