survival

/səˈraɪvəl/
sự sống sót

Survival in the wilderness requires basic skills.

Sống sót trong rừng rậm cần những kỹ năng cơ bản.


chung

Sự tồn tại hoặc sống sót trong điều kiện khó khăn hoặc nguy hiểm.

The survival of the species depends on adaptation.

Sự sống sót của loài phụ thuộc vào sự thích nghi.

Thường dùng để nói về sự tồn tại trong điều kiện khó khăn.

Kinh doanh
Kinh doanh

Sự tồn tại của một tổ chức, hệ thống hoặc ý tưởng.

The company's survival depends on innovation.

Sự tồn tại của công ty phụ thuộc vào sự sáng tạo.

Trong kinh doanh, thường liên quan đến sự tồn tại lâu dài của một doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

survival skillskỹ năng sống sótsurvival ratetỷ lệ sống sótsurvival of the fittestsự sống sót của người mạnh nhất

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

survival of the fittestcụm từ
Sự sống sót của người mạnh nhất, theo thuyết tiến hóa.

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh sinh tồn

Từ 'survival' thường dùng để nói về sự sống sót trong điều kiện khó khăn, chẳng hạn như trong rừng rậm hoặc trong các tình huống khẩn cấp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'supervivere' (sống sót).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về sự sống sót trong điều kiện khó khăn hoặc sự tồn tại lâu dài của một tổ chức.

Phân tích từ

sur-
trên, vượt qua
prefix
+
-vival
sống
root
Từ Điển Anh Việt