surround
Cosa significa "surround" in Vietnamese?
bao quanhThe garden is surrounded by a high fence.
Vườn được bao quanh bởi một bức tường cao.
Come usare "surround" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?
trang trọng
Để bao quanh hoặc bao bọc một vật thể hoặc khu vực.
The city is surrounded by mountains.
Thành phố được bao quanh bởi những ngọn núi.
She surrounded herself with good friends.
Cô ấy bao quanh mình bằng những người bạn tốt.
Thường được sử dụng để mô tả việc bao quanh vật lý hoặc tình cảm.
Cụm từ kết hợp
surround oneself withbao quanh mình vớisurround soundâm thanh bao quanh
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'surround' khi muốn nhấn mạnh việc bao quanh hoàn toàn một vật thể hoặc khu vực.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'circumdare' (vào bao quanh).
Ghi chú sử dụng
Có thể dùng để chỉ việc bao quanh vật lý hoặc tình cảm.
Phân tích từ
sur-
vào, vào trong
prefix-round
vòng, tròn
rootTừ Điển Anh Việt