Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stylus

stylus

/ˈstaɪ.ləs/
cái bút lông

She used a stylus to draw on her digital tablet.

Cô ấy dùng một cái bút lông để vẽ trên máy tính bảng của mình.


thông thường

Một dụng cụ nhỏ, thường có đầu nhọn, dùng để viết hoặc vẽ trên các thiết bị điện tử như máy tính bảng hoặc điện thoại thông minh.

The stylus is more precise than using your finger for drawing.

Bút lông chính xác hơn khi dùng ngón tay để vẽ.

Thường được sử dụng với các màn hình cảm ứng.

historical

Một dụng cụ cổ được sử dụng để viết trên bia đá hoặc các vật liệu khác.

Ancient scribes used a stylus to carve letters into clay tablets.

Các thư ký cổ đại đã sử dụng bút lông để khắc chữ vào các bảng đất sét.

Trong lịch sử, stylus thường được làm từ kim loại như đồng hoặc bạc.

Cụm từ kết hợp

active stylusbút lông hoạt độngpassive stylusbút lông thụ độngstylus penbút lông

Từ đồng nghĩa

penwriting tooldrawing tool

Mẹo hay

Sử dụng bút lông

Bút lông thường được sử dụng để vẽ hoặc ghi chú trên các thiết bị cảm ứng, cung cấp độ chính xác cao hơn so với ngón tay.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'stylus', có nghĩa là 'cái bút' hoặc 'cái gậy'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'stylus' thường đề cập đến một dụng cụ dùng để tương tác với các thiết bị điện tử. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'bút lông'.

Phân tích từ

styl
gậy, cây
root
+
-us
dụng cụ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.