subjective
chủ quanBeauty is subjective; what one person finds attractive, another may not.
Sự đẹp là chủ quan; điều một người thấy hấp dẫn, người khác có thể không.
Dựa trên cảm nhận cá nhân hoặc quan điểm cá nhân, không phụ thuộc vào sự thật khách quan.
His opinion on the movie was subjective because it was based on his personal taste.
Ý kiến của anh ấy về bộ phim là chủ quan vì nó dựa trên sở thích cá nhân của anh ấy.
Thường được sử dụng để mô tả quan điểm hoặc đánh giá không có cơ sở khoa học hoặc khách quan.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'subjective' khi muốn nhấn mạnh rằng một quan điểm hoặc đánh giá dựa trên cảm nhận cá nhân, không phải là sự thật khách quan.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'subjectivus', có nghĩa là 'thuộc về chủ thể' hoặc 'của cá nhân'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để chỉ quan điểm hoặc đánh giá dựa trên cảm nhận cá nhân, không phụ thuộc vào sự thật khách quan. Nó có thể mang tính tiêu cực nếu được sử dụng để chỉ sự thiên vị.