Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. steadily

steadily

/ˈstɛdəli/
một cách đều đặn

The company's profits are growing steadily.

Lợi nhuận của công ty đang tăng đều đặn.


trang trọng

một cách ổn định, không thay đổi đột ngột; đều đặn theo thời gian

She improved her skills steadily over the years.

Cô ấy đã cải thiện kỹ năng của mình một cách đều đặn qua nhiều năm.

The temperature rose steadily throughout the day.

Nhiệt độ tăng đều đặn suốt cả ngày.

Thường dùng để mô tả sự tiến triển, thay đổi hoặc diễn ra theo một hướng nhất định mà không bị gián đoạn hay biến động mạnh.

Cụm từ kết hợp

increase steadilytăng đều đặndecline steadilygiảm đều đặnwork steadilylàm việc đều đặnprogress steadilytiến bộ đều đặn

Từ đồng nghĩa

consistentlyregularlygraduallyevenly

Từ trái nghĩa

erraticallyunsteadilysuddenlyirregularly

Mẹo hay

Phân biệt 'steadily' và 'gradually'

'Steadily' nhấn mạnh sự ổn định và không bị gián đoạn, trong khi 'gradually' chỉ đơn thuần là sự thay đổi từ từ. Ví dụ: 'The company's profits rose steadily' (lợi nhuận tăng đều đặn, không bị sụt giảm) khác với 'The company's profits rose gradually' (lợi nhuận tăng từ từ, có thể có biến động).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'steadily'?

Dùng 'steadily' khi muốn nhấn mạnh sự ổn định, đều đặn và không bị gián đoạn trong một quá trình tiến triển hoặc thay đổi. Thường đi kèm với các động từ chỉ sự tiến triển dài hạn.

Nguồn gốc từ

Từ 'steady' (ổn định, vững chắc) + hậu tố '-ly' (biến đổi từ tính từ thành trạng từ). 'Steady' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'stedefast' (vững chắc, kiên định), kết hợp từ 'stede' (nơi đứng) + 'fast' (chắc chắn).

Ghi chú sử dụng

Trạng từ 'steadily' thường đi kèm với các động từ chỉ sự tiến triển, thay đổi hoặc diễn ra theo thời gian như 'grow', 'increase', 'decline', 'improve', 'work'. Không dùng để mô tả hành động tức thời hay đột ngột.

Phân tích từ

steady
ổn định, vững chắc
root
+
-ly
hậu tố biến đổi tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.