Looking up...
The Earth is a sphere.
Trái đất là một cầu.
Một hình cầu hoặc vật có hình cầu.
The planet is a perfect sphere.
Hành tinh đó là một cầu hoàn hảo.
Thường dùng để mô tả hình dạng của các vật thể tròn như trái đất, bóng đá, hoặc các vật thể trong không gian.
Một lĩnh vực hoặc phạm vi hoạt động.
She works in the sphere of education.
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực giáo dục.
Dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc phạm vi hoạt động cụ thể, chẳng hạn như giáo dục, khoa học, hoặc kinh doanh.
Lưu ý rằng 'sphere' có thể dùng để chỉ hình dạng vật lý hoặc một lĩnh vực hoạt động, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
Từ gốc Latin 'sphaera', có nghĩa là 'cầu'.
Từ 'sphere' có thể dùng để chỉ hình dạng vật lý hoặc một lĩnh vực hoạt động.