Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. globe

globe

/ɡləʊb/
quả đất

The globe is a model of the Earth.

Quả đất là một mô hình của Trái Đất.


trang trọng

Một mô hình hình cầu của Trái Đất, thường được sử dụng để biểu diễn địa lý và địa chính trị.

He spun the globe to show the location of Australia.

Anh ta xoay quả đất để chỉ vị trí của Úc.

Thường được sử dụng trong giáo dục và địa lý.

chung

Một vật hình cầu hoặc hình cầu gần giống được sử dụng để biểu diễn các vật thể khác.

The scientist used a glass globe to contain the gas.

Nhà khoa học sử dụng một quả cầu kính để chứa khí.

Có thể đề cập đến các vật thể khác ngoài Trái Đất.

Cụm từ kết hợp

globe trotterngười du lịch khắp thế giớiglobe theaternhà hát Globe

Từ đồng nghĩa

sphereorbplanet

Cụm từ liên quan

the whole globecụm từ
toàn thế giới
globe-trottingcụm từ
du lịch khắp thế giới

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'globe' thường đề cập đến mô hình của Trái Đất, nhưng cũng có thể dùng cho các vật thể hình cầu khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'globe' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'globus', có nghĩa là 'hình cầu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'globe' thường được sử dụng để chỉ mô hình của Trái Đất, nhưng cũng có thể đề cập đến các vật thể hình cầu khác.

Phân tích từ

globe
hình cầu
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.