Looking up...
She added a pinch of spice to the dish.
Cô ấy thêm một chút hương liệu vào món ăn.
Chất gia vị dùng để tăng hương vị cho thức ăn, thường là từ các loại rau, hạt, hoặc vỏ cây.
Cinnamon is a popular spice used in desserts.
Cinnamon là một loại hương liệu phổ biến được sử dụng trong các món tráng miệng.
Thường được sử dụng trong ẩm thực để tăng hương vị và mùi thơm.
Từ 'spice' có thể dùng trong ẩm thực hoặc nghĩa bóng, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
'Spice' thường chỉ các loại gia vị nguyên chất, còn 'seasoning' có thể bao gồm cả hỗn hợp gia vị.
Từ tiếng Anh 'spice' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'species', có nghĩa là 'loại' hoặc 'hương liệu'.
Trong tiếng Anh, 'spice' thường được dùng để chỉ các loại gia vị tăng hương vị, nhưng cũng có thể được dùng trong nghĩa bóng để chỉ sự hấp dẫn hoặc sự đa dạng.