so-called
cái gọi làThe so-called experts couldn't solve the problem.
Những người được gọi là chuyên gia đã không thể giải quyết vấn đề.
được gọi là (thường ám chỉ sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ về danh hiệu/tính chất)
The so-called 'miracle drug' turned out to be ineffective.
Thuốc được gọi là 'thần dược' hóa ra không hiệu quả.
She's a so-called friend who only cares about money.
Cô ấy là người được gọi là bạn bè, người chỉ quan tâm đến tiền bạc.
Thường dùng để bày tỏ sự hoài nghi hoặc không tin tưởng vào danh hiệu/tính chất được gán cho sự vật/sự việc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'so-called' trong tiếng Việt
Trong tiếng Việt, 'so-called' thường được dịch bằng 'cái gọi là' hoặc 'được gọi là' kèm theo sắc thái hoài nghi. Ví dụ: 'The so-called expert' → 'Người được gọi là chuyên gia' (ám chỉ họ không thực sự giỏi). Không dịch trực tiếp thành 'cái gọi là chuyên gia' vì nghe không tự nhiên.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'so-called' với 'alleged'
'so-called' thường ám chỉ sự hoài nghi về danh hiệu/tính chất, trong khi 'alleged' nhấn mạnh sự cáo buộc chưa được chứng minh. Ví dụ: 'The so-called expert' (người được gọi là chuyên gia nhưng không chắc thực sự giỏi) vs. 'The alleged thief' (người bị cáo buộc trộm cắp nhưng chưa có bằng chứng).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'so-called', kết hợp giữa 'so' (như vậy) và 'called' (được gọi). Xuất hiện vào thế kỷ 17, ban đầu mang nghĩa đơn thuần là 'được gọi là', nhưng dần dần phát triển nghĩa ám chỉ sự hoài nghi hoặc không tin tưởng vào danh hiệu được gán.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'so-called' thường được dịch bằng cấu trúc 'cái gọi là' hoặc 'được gọi là' kèm theo sắc thái hoài nghi. Không dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc khẳng định.