snap

/snæp/
chụp ảnh nhanh

She took a quick snap of the sunset.

Cô ấy chụp nhanh một bức ảnh về hoàng hôn.


thông thường

Chụp ảnh nhanh hoặc nhanh chóng.

He snapped a photo of the accident.

Anh ấy chụp nhanh một bức ảnh về tai nạn.

Thường dùng trong ngữ cảnh chụp ảnh nhanh bằng điện thoại hoặc máy ảnh.

thông thường

Việc làm gì đó nhanh chóng hoặc đột ngột.

She snapped at him for interrupting.

Cô ấy mắng anh ấy vì cắt ngang.

Có thể dùng để mô tả hành động nhanh hoặc phản ứng đột ngột.

thông thường

Việc làm vỡ hoặc gãy nhanh chóng.

The branch snapped under the weight.

Cành cây vỡ gãy dưới trọng lượng.

Dùng để mô tả vật gì đó vỡ gãy nhanh chóng.

Cụm từ kết hợp

snap a photochụp một bức ảnhsnap at someonemắng ai đósnap out of itthức tỉnh lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

snap out of itcụm từ
thức tỉnh lại
snap judgmentcụm từ
quan điểm nhanh chóng

Mẹo hay

Sử dụng 'snap' trong ngữ cảnh chụp ảnh

Khi muốn nói về việc chụp ảnh nhanh, bạn có thể dùng 'snap a photo' hoặc 'take a snap'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'snap' và 'click'

'Snap' thường dùng cho hành động chụp ảnh nhanh, còn 'click' có thể dùng cho cả hành động nhấn chuột.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Đức 'snapen' nghĩa là 'vỡ gãy'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'snap' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, thường dùng trong ngữ cảnh chụp ảnh hoặc hành động nhanh.

Phân tích từ

snap
vỡ gãy, chụp nhanh
root
Từ Điển Anh Việt