Looking up...
The sluggish economy is making it hard for small businesses to grow.
Nền kinh tế chậm chạp đang khiến các doanh nghiệp nhỏ khó phát triển.
di chuyển hoặc hoạt động chậm chạp, thiếu sức sống
After the long meeting, everyone felt sluggish and tired.
Sau cuộc họp dài, mọi người đều cảm thấy uể oải và mệt mỏi.
The sluggish river flowed slowly through the valley.
Con sông chậm chạp trôi qua thung lũng.
Thường dùng để miêu tả con người (thiếu năng lượng, mệt mỏi) hoặc các hệ thống (kinh tế, giao thông, máy móc hoạt động kém hiệu quả).
chậm trễ, không tiến triển nhanh chóng
The market has been sluggish this quarter due to low consumer demand.
Thị trường quý này chậm chạp do nhu cầu tiêu dùng thấp.
Dùng trong lĩnh vực kinh tế để chỉ sự tăng trưởng chậm hoặc trì trệ.
'Slugish' thường mang sắc thái tiêu cực hơn 'slow', ngụ ý sự chậm chạp do thiếu năng lượng, mệt mỏi hoặc trì trệ hệ thống. 'Slow' có thể đơn thuần chỉ tốc độ, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực (ví dụ: 'a slow dance').
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả, năng lượng hoặc sự trì trệ kéo dài (ví dụ: 'sluggish sales', 'sluggish metabolism'). Tránh dùng cho những tình huống tạm thời hoặc chủ động chậm lại (ví dụ: 'I walked slowly to enjoy the view' → không dùng 'sluggish').
Từ 'sluggish' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'slug' (con sên, loài động vật di chuyển chậm) kết hợp với hậu tố '-ish' (có tính chất của). Xuất hiện vào thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'giống như con sên'.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ sự chậm chạp không mong muốn. Có thể kết hợp với danh từ chỉ người, vật, hoặc hệ thống (ví dụ: 'sluggish worker', 'sluggish computer').