Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. inactive

inactive

/ɪnˈæktɪv/
không hoạt động

The account has been inactive for over a year.

Tài khoản đã không hoạt động trong hơn một năm.


chung

không hoạt động, không có hoạt động gì diễn ra

The volcano has been inactive for decades.

Ngọn núi lửa đã không hoạt động trong hàng thập kỷ.

Thường dùng để mô tả người, vật, hoặc hệ thống không hoạt động, không sử dụng hoặc không có hoạt động gì.

chung

không tích cực, không tham gia hoạt động

He has been inactive in the team meetings lately.

Gần đây anh ấy không tham gia tích cực vào các cuộc họp nhóm.

Dùng cho người không tham gia hoặc không đóng góp vào hoạt động nào đó.

Luật
trang trọng

không có hiệu lực, không hoạt động (về pháp luật, hợp đồng)

The contract was declared inactive due to non-compliance.

Hợp đồng đã bị tuyên bố vô hiệu do không tuân thủ quy định.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ hợp đồng, điều khoản không còn hiệu lực.

Cụm từ kết hợp

inactive accounttài khoản không hoạt độnginactive volcanonúi lửa không hoạt độnginactive lifestylelối sống ít vận độnginactive memberthành viên không hoạt động

Từ đồng nghĩa

dormantidlepassiveunused

Từ trái nghĩa

activedynamicoperational

Mẹo hay

Sử dụng 'inactive' thay cho 'not active'

Trong tiếng Anh, 'inactive' là từ chính xác hơn để diễn tả trạng thái không hoạt động, thay vì dùng 'not active' (mang tính phủ định trực tiếp). Ví dụ: 'an inactive volcano' thay vì 'a volcano that is not active'.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'inactive' và 'passive'

'Inactive' chỉ trạng thái không hoạt động, trong khi 'passive' có thể ám chỉ sự thụ động hoặc không chủ động tham gia. Ví dụ: 'He was inactive in the meeting' (không tham gia) vs. 'He was passive in the meeting' (ngồi im, không đóng góp ý kiến).

Nguồn gốc từ

Từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') kết hợp với từ 'active' (hoạt động). Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, bắt nguồn từ tiếng Latin 'inactivus'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: công nghệ (tài khoản không hoạt động), địa chất (núi lửa không hoạt động), thể thao (cầu thủ không tham gia), hoặc pháp luật (hợp đồng vô hiệu).

Phân tích từ

in-
tiền tố phủ định (nghĩa là 'không')
prefix
+
active
hoạt động, tích cực
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.