Looking up...
She is a smart student who always gets good grades.
Cô ấy là một học sinh thông minh luôn đạt điểm cao.
Thông minh, khôn ngoan, có trí tuệ cao.
He made a smart decision to invest in that company.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định thông minh khi đầu tư vào công ty đó.
Thường dùng để mô tả người hoặc hành động có trí tuệ cao.
Thông minh về công nghệ, hiện đại, tiện dụng.
This smartwatch can track your heart rate and sleep patterns.
Đồng hồ thông minh này có thể theo dõi nhịp tim và mẫu giấc ngủ của bạn.
Dùng để mô tả các thiết bị hoặc công nghệ hiện đại và tiện dụng.
Dùng để mô tả người thông minh, khôn ngoan.
Dùng để mô tả các thiết bị hoặc công nghệ hiện đại và tiện dụng.
Không dùng 'smart' để mô tả vật không liên quan đến trí tuệ hoặc công nghệ, ví dụ như 'smart dog' (sử dụng 'clever' hoặc 'intelligent' thay thế).
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'thông minh', bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'smerte' có nghĩa là 'khôn ngoan'.
Từ 'smart' thường dùng để mô tả người hoặc vật có trí tuệ cao hoặc hiện đại về công nghệ.