see you later

/siː juː ˈleɪtər/
hẹn gặp lại sau

I have to go now, but see you later!

Tôi phải đi bây giờ, nhưng hẹn gặp lại sau!


thông thường

Một cách nói thân mật để chào tạm biệt, thường dùng khi người nói dự định gặp lại người nghe trong tương lai gần.

See you later at the coffee shop!

Hẹn gặp lại sau ở quán cà phê!

Don't worry, we'll see you later this week.

Đừng lo, chúng ta sẽ gặp nhau trong tuần này.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là giữa bạn bè hoặc người thân.

Cụm từ kết hợp

see you later alligatorhẹn gặp lại sau, con cá sấusee you later, crocodilehẹn gặp lại sau, con cá sấu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

see you sooncụm từ
hẹn gặp lại sớm
see you aroundcụm từ
hẹn gặp lại sau

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp thân mật

Câu này thường dùng khi bạn dự định gặp lại người khác trong tương lai gần, đặc biệt là với bạn bè hoặc người thân.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Câu này thường dùng trong giao tiếp nói, không phù hợp cho văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ "see" (nhìn) và "later" (sau) kết hợp để tạo thành một cách nói thân mật.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, có thể thay thế cho 'goodbye' khi người nói dự định gặp lại người nghe trong tương lai gần.

Phân tích từ

see
nhìn
root
+
you
bạn
root
+
later
sau
root
Từ Điển Anh Việt