Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. see red

see red

/siː rɛd/◆thành ngữ
giận dữ đến mức mất kiểm soát

When the referee made that call, the coach saw red and stormed onto the field.

Khi trọng tài ra quyết định đó, huấn luyện viên giận dữ đến mức mất kiểm soát và lao vào sân.


◆ Nghĩa thực sự
Giận dữ đến mức mất kiểm soát hành động.
¶ Nghĩa đen
Thấy màu đỏ.
Phân tích nghĩa đen
seenhìn+redmàu đỏ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của máu (màu đỏ) khi giận dữ, liên tưởng đến sự mất kiểm soát.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh cãi, khi ai đó giận dữ đến mức mất kiểm soát và hành động bạo lực.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ hình ảnh của máu (red) khi giận dữ, liên tưởng đến sự mất kiểm soát.
thông thường

Cảm giác giận dữ đến mức mất kiểm soát, thường dẫn đến hành động bạo lực hoặc phản ứng quá khích.

After the argument, he saw red and punched the wall.

Sau cuộc tranh cãi, anh ấy giận dữ đến mức mất kiểm soát và đấm vào tường.

Thường dùng để mô tả sự giận dữ mạnh mẽ đến mức mất kiểm soát hành động.

Cụm từ kết hợp

see red andgiận dữ đến mức

Từ đồng nghĩa

fly into a ragelose one's tempergo berserk

Từ trái nghĩa

stay calmkeep one's cool

Cụm từ liên quan

fly off the handlethành ngữ
giận dữ và mất kiểm soát
hit the roofthành ngữ
giận dữ đến mức mất kiểm soát

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Thường dùng để mô tả sự giận dữ của huấn luyện viên hoặc cầu thủ.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh y tế

Không liên quan đến màu đỏ trong y tế, chỉ dùng cho sự giận dữ.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ hình ảnh của máu (red) khi giận dữ, liên tưởng đến sự mất kiểm soát.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, tranh cãi, hoặc tình huống căng thẳng.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.