scary

/ˈskeəri/
sợ hãi

The haunted house was so scary that no one wanted to enter.

Nhà ma thật sự sợ hãi đến nỗi không ai dám vào.


thông thường

Gây sợ hãi, làm cho người ta cảm thấy lo sợ hoặc hoảng sợ.

The movie was too scary for me to watch alone.

Phim quá sợ hãi đến nỗi tôi không dám xem một mình.

She told a scary story that kept everyone awake all night.

Cô ấy kể một câu chuyện sợ hãi khiến mọi người không ngủ được cả đêm.

Thường dùng để mô tả điều gì đó gây sợ hãi hoặc gây ra cảm giác lo sợ.

Cụm từ kết hợp

scary moviephim kinh dịscary storycâu chuyện sợ hãiscary situationtình huống sợ hãi

Cụm từ liên quan

scare someone to deathcụm từ
làm cho ai đó sợ đến chết

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh phù hợp

Từ 'scary' thường dùng để mô tả điều gì đó gây sợ hãi, như phim kinh dị, câu chuyện ma, hoặc tình huống nguy hiểm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'scare' (làm cho sợ hãi) + hậu tố '-y' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó gây sợ hãi hoặc gây ra cảm giác lo sợ. Có thể dùng trong các bối cảnh như phim, truyện, hoặc tình huống thực tế.

Từ Điển Anh Việt