Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. scandal

scandal

/ˈskæn.dəl/
vụ bê bối

The politician resigned after the corruption scandal.

Chính trị gia đã từ chức sau vụ bê bối tham nhũng.


trang trọng

sự kiện gây xôn xao dư luận do hành động sai trái, bất hợp pháp hoặc đáng xấu hổ của người nổi tiếng, tổ chức hoặc cá nhân.

The celebrity's scandal involving tax evasion made headlines worldwide.

Vụ bê bối của ngôi sao liên quan đến trốn thuế đã trở thành tin tức toàn cầu.

The company faced a major scandal after its products were found to be unsafe.

Công ty đối mặt với vụ bê bối lớn sau khi sản phẩm bị phát hiện không an toàn.

Thường liên quan đến hành vi phạm tội, đạo đức kém hoặc vi phạm nghiêm trọng chuẩn mực xã hội.

Cụm từ kết hợp

scandal breaksvụ bê bối bùng nổcover-up scandalvụ che giấu bê bốisex scandalvụ bê bối tình dụcfinancial scandalvụ bê bối tài chính

Từ đồng nghĩa

controversyaffairdisgraceoutrageuproar

Từ trái nghĩa

honorintegrityvirtue

Cụm từ liên quan

whistleblower scandalcụm từ
vụ bê bối bị tiết lộ bởi người tố giác
media scandalcụm từ
vụ bê bối lan truyền trên truyền thông

Mẹo hay

Phân biệt 'scandal' và 'controversy'

'Scandal' thường liên quan đến hành vi sai trái nghiêm trọng (phạm tội, đạo đức kém) gây phẫn nộ, trong khi 'controversy' chỉ sự tranh cãi không nhất thiết phải sai trái (e.g., tranh luận chính trị).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng 'scandal' trong câu

Thường đi kèm với giới từ 'over' (về vấn đề gì) hoặc 'involving' (liên quan đến ai/cái gì). Ví dụ: 'a scandal over misuse of funds' (vụ bê bối về việc sử dụng tiền sai mục đích), 'a scandal involving the CEO' (vụ bê bối liên quan đến giám đốc điều hành).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *scandalum* (nguyên nghĩa: 'cạm bẫy tinh thần'), mượn từ tiếng Hy Lạp *skándalon* (σκανδαλον, nghĩa: 'cạm bẫy, trở ngại'). Đã phát triển từ nghĩa gốc 'cạm bẫy đạo đức' sang 'hành động gây phẫn nộ' vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ những vụ việc gây chấn động dư luận, thường liên quan đến người nổi tiếng, chính trị gia hoặc tổ chức lớn. Có thể mang sắc thái tiêu cực mạnh, ám chỉ sự suy đồi đạo đức hoặc vi phạm pháp luật.

Phân tích từ

scandal
bê bối
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.