Looking up...
The government restricted access to certain websites.
Chính phủ đã giới hạn truy cập vào một số trang web.
Giới hạn, ngăn cản hoặc cấm việc sử dụng hoặc thực hiện một hành động nào đó.
Parents should restrict their children's screen time.
Bố mẹ nên giới hạn thời gian trẻ em sử dụng màn hình.
Thường được sử dụng trong các quy định pháp luật hoặc quy tắc xã hội.
Từ 'restrict' thường được sử dụng trong các quy định hoặc quy tắc, không nên sử dụng trong các tình huống thông thường.
Từ gốc Latin 'restringere', có nghĩa là 'đóng chặt lại' hoặc 'giảm bớt'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trong các quy định pháp lý.