expand
mở rộngThe company plans to expand its operations to new markets.
Công ty dự định mở rộng hoạt động sang các thị trường mới.
Tăng kích thước, phạm vi hoặc phạm vi hoạt động của một vật thể, tổ chức hoặc ý tưởng.
She decided to expand her business by opening a new branch.
Cô ấy quyết định mở rộng kinh doanh bằng cách mở một chi nhánh mới.
Thường được sử dụng để chỉ sự phát triển hoặc tăng trưởng.
Giải thích hoặc phát triển một ý tưởng hoặc chủ đề chi tiết hơn.
The professor expanded on the theory in his lecture.
Giáo sư đã phát triển thêm lý thuyết trong bài giảng của mình.
Dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'expand' thường dùng cho sự phát triển tích cực, không dùng cho việc giãn nở vật lý.
Quy tắc vàng
Cấu trúc chính
'Expand' thường đi với 'on' để phát triển ý tưởng hoặc 'into' để mở rộng phạm vi.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'expandere', có nghĩa là 'mở rộng' hoặc 'phát triển'.
Ghi chú sử dụng
Có thể dùng với các từ như 'business', 'market', 'knowledge', 'opportunity' để chỉ sự phát triển.