Looking up...
We stayed at a beach resort.
Chúng tôi ở lại một khu nghỉ dưỡng bên bờ biển.
Nơi cung cấp dịch vụ nghỉ dưỡng, giải trí, thường có khách sạn, bãi biển hoặc các tiện nghi khác.
The resort offers a spa and several swimming pools.
Khu nghỉ dưỡng này có spa và nhiều hồ bơi.
Dùng để chỉ địa điểm du lịch cao cấp.
Hành động tìm đến hoặc dựa vào một biện pháp cuối cùng khi không còn lựa chọn khác.
If negotiations fail, the parties may resort to arbitration.
Nếu đàm phán không thành công, các bên có thể dựa vào trọng tài.
Cụm từ thường đi kèm với 'to'.
Từ tiếng Pháp cũ 'resort' < Latin 'resortire' nghĩa 'quay lại, trở lại'.
Khi dùng như danh từ, thường chỉ địa điểm du lịch; khi dùng như động từ, thường đi kèm 'to' và mang nghĩa 'tìm đến (phương án cuối cùng)'.