respectively
theo thứ tự, từng lượtJohn, Mary, and David finished first, second, and third respectively.
John, Mary và David lần lượt kết thúc ở vị trí thứ nhất, thứ hai và thứ ba.
trang trọng
Được sử dụng để chỉ rằng một số thứ được liệt kê theo thứ tự tương ứng với một số khác
Their ages are 25, 30, and 35 respectively.
Tuổi của họ là 25, 30 và 35 theo thứ tự.
Thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngôn ngữ chính thức để tránh nhầm lẫn về thứ tự
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong văn viết
Thường thấy trong báo cáo, tài liệu khoa học hoặc thư chính thức để chỉ thứ tự rõ ràng
Nguồn gốc từ
Từ 'respect' (tính trọng) và hậu tố '-ively' (cách), ban đầu có nghĩa 'theo cách trọng trọng', sau đó phát triển thành 'theo thứ tự'
Ghi chú sử dụng
Được sử dụng để chỉ thứ tự hoặc tương ứng giữa hai hoặc nhiều danh sách
Từ Điển Anh Việt