Looking up...
She invited all her relatives to the wedding.
Cô ấy mời tất cả những người thân của mình đến đám cưới.
Người trong gia đình, có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.
My relatives live in different parts of the country.
Những người thân của tôi sống ở nhiều nơi khác nhau trong nước.
Thường dùng để chỉ người thân gần hoặc xa.
Tính chất liên quan hoặc có mối quan hệ với cái gì đó.
The relative importance of these factors is still debated.
Tính chất quan trọng tương đối của những yếu tố này vẫn còn được tranh luận.
Dùng trong ngữ cảnh so sánh hoặc đánh giá.
Khi dùng như danh từ, 'relative' thường đi với các từ như 'close' (người thân gần) hoặc 'distant' (người thân xa).
Lưu ý rằng 'relative' có thể là danh từ (người thân) hoặc tính từ (liên quan).
Từ gốc Latin 'relativus', có nghĩa là 'liên quan' hoặc 'có mối quan hệ'.
Trong tiếng Anh, 'relative' có thể dùng như danh từ (người thân) hoặc tính từ (liên quan). Trong tiếng Việt, 'người thân' thường dùng để chỉ nghĩa danh từ, còn 'tính chất liên quan' dùng cho nghĩa tính từ.