Looking up...
She began to perceive the subtle changes in his behavior.
Cô bắt đầu nhận thức được những thay đổi tinh tế trong hành vi của anh ấy.
Nhận thức hoặc hiểu một điều gì đó thông qua giác quan hoặc suy nghĩ
The audience perceived the play as a commentary on social inequality.
Khán giả nhận thức buổi biểu diễn như một bình luận về bất bình đẳng xã hội.
Đften được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật
Perceive thường được sử dụng trong văn học, học thuật hoặc thảo luận sâu sắc
Từ Latin 'percepire', nghĩa là nhận, hiểu
Được sử dụng để mô tả quá trình nhận thức hoặc hiểu biết một điều gì đó