reading

/ˈrɛdɪŋ/
đọc

She enjoys reading books in her free time.

Cô ấy thích đọc sách trong thời gian rảnh rỗi của mình.


chung

Hoạt động đọc văn bản, sách, hoặc tài liệu để hiểu hoặc giải trí.

Reading helps improve vocabulary and comprehension skills.

Đọc giúp cải thiện từ vựng và kỹ năng hiểu biết.

Thường dùng để chỉ việc đọc sách, báo, hoặc bất kỳ văn bản nào.

Công nghệ
chuyên ngành

Kết quả của việc đo lường hoặc phân tích dữ liệu.

The sensor provides a reading of the temperature.

Cảm biến cung cấp một kết quả đo nhiệt độ.

Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'reading' có thể đề cập đến kết quả đo lường.

Cụm từ kết hợp

reading comprehensionkỹ năng đọc hiểureading materialvật liệu đọcreading listdanh sách sách đọc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

read between the linesthành ngữ
hiểu ý nghĩa ẩn sau lời nói

Mẹo hay

Sử dụng 'reading' trong ngữ cảnh học tập

Khi nói về việc học tập hoặc nghiên cứu, 'reading' thường được dùng để chỉ việc đọc sách hoặc tài liệu học tập.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'reading' và 'read'

'Reading' là danh từ, còn 'read' là động từ. Ví dụ: 'She enjoys reading' (Cô ấy thích đọc) vs. 'She reads every day' (Cô ấy đọc mỗi ngày).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'reading' bắt nguồn từ động từ 'read' (đọc) và hậu tố '-ing' để chỉ hành động.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'reading' có thể dùng để chỉ việc đọc hoặc kết quả đo lường. Trong tiếng Việt, 'đọc' là từ phổ biến nhất để dịch 'reading'.

Phân tích từ

read
đọc
root
+
-ing
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt