Looking up...
This bird is rare in this region.
Con chim này rất hiếm gặp ở khu vực này.
Hiếm gặp, không thường thấy, có ít số lượng.
Diamonds are rare and valuable.
Kim cương là hiếm và có giá trị.
Thường dùng để mô tả sự hiếm có của vật phẩm, hiện tượng hoặc sự kiện.
Đặc biệt, không thường thấy (dùng để mô tả sự kiện hoặc tình huống).
It's a rare opportunity to meet her.
Đây là một cơ hội hiếm có để gặp cô ấy.
Dùng để nhấn mạnh tính đặc biệt của một tình huống.
Hãy sử dụng 'rare' khi muốn nhấn mạnh tính hiếm có hoặc đặc biệt của một vật phẩm, hiện tượng hoặc sự kiện.
Từ gốc Latin 'rarus' có nghĩa là 'hiếm, thưa thớt'.
Từ 'rare' thường dùng để mô tả sự hiếm có của vật phẩm, hiện tượng hoặc sự kiện. Nó cũng có thể dùng để nhấn mạnh tính đặc biệt của một tình huống.