Looking up...
She visits her grandparents frequent.
Cô ấy thường xuyên đến thăm ông bà của mình.
Xảy ra nhiều lần hoặc thường xuyên trong một khoảng thời gian nhất định.
The train service is frequent during rush hours.
Dịch vụ tàu điện thường xuyên trong giờ cao điểm.
Dùng để mô tả sự xảy ra thường xuyên của một sự kiện hoặc hoạt động.
Từ 'frequent' thường dùng để mô tả sự xảy ra thường xuyên của một sự kiện hoặc hoạt động, không dùng để mô tả một vật thể.
'Frequent' là tính từ, còn 'frequently' là trạng từ. Ví dụ: 'She visits frequently' (đúng) vs. 'She is a frequent visitor' (đúng).
Từ gốc Latin 'frequens', có nghĩa là 'nhiều, thường xuyên'.
Thường dùng để mô tả sự xảy ra thường xuyên của một sự kiện hoặc hoạt động.