rarely seen
ít khi được nhìn thấyThis rare plant is rarely seen in the wild.
Cây quý hiếm này ít khi được nhìn thấy trong tự nhiên.
Được nhìn thấy hoặc gặp phải rất hiếm, không thường xuyên.
The bird is rarely seen in this area.
Con chim này ít khi được nhìn thấy ở khu vực này.
Such phenomena are rarely seen in nature.
Các hiện tượng như vậy ít khi được nhìn thấy trong tự nhiên.
Thường dùng để mô tả sự hiếm gặp của vật, hiện tượng, hoặc sự kiện.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Biểu thức này thường được sử dụng trong văn học để tạo ra cảm giác bí ẩn hoặc hiếm gặp.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'rarely seen'
Không nên nhầm lẫn với 'rarely seen' và 'rarely seen' (đã được nhìn thấy hiếm khi).
Nguồn gốc từ
Từ 'rarely' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rǣre' (hiếm), và 'seen' là quá khứ phân từ của động từ 'see' (nhìn thấy).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự hiếm gặp của vật, hiện tượng, hoặc sự kiện. Có thể dùng trong các lĩnh vực như khoa học tự nhiên, du lịch, hoặc văn hóa.