Looking up...
The teacher gave us a short quiz at the end of the class.
Giáo viên đã cho chúng tôi làm một bài kiểm tra ngắn ở cuối giờ học.
Một bài kiểm tra ngắn, thường được sử dụng để đánh giá kiến thức của học sinh hoặc tham gia một chương trình giải trí.
She aced the quiz on world history.
Cô ấy làm rất tốt bài kiểm tra về lịch sử thế giới.
The TV show has a fun quiz segment every week.
Chương trình truyền hình có một phần bài kiểm tra vui vẻ mỗi tuần.
Thường được sử dụng trong trường học hoặc chương trình giải trí.
Từ 'quiz' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc giải trí, không phải trong các bài kiểm tra chính thức.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'quis' (người nào) và 'quisque' (mỗi người).
Từ 'quiz' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc giải trí.