quite

/kwaɪt/
rất, khá, hoàn toàn

She is quite happy with her new job.

Cô ấy rất hài lòng với công việc mới của mình.


thông thườngtrang trọng

Rất, khá, hoàn toàn (dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính chất hoặc hành động).

The movie was quite good.

Phim đó khá hay.

He is quite tall for his age.

Anh ấy khá cao cho tuổi của mình.

Trong tiếng Anh, 'quite' thường dùng để nhấn mạnh mức độ trung bình hoặc cao.

trang trọng

Hoàn toàn, tuyệt đối (dùng để nhấn mạnh sự hoàn hảo hoặc sự hoàn toàn).

She is quite certain about her decision.

Cô ấy hoàn toàn chắc chắn về quyết định của mình.

Trong ngữ cảnh này, 'quite' gần nghĩa với 'completely' hoặc 'absolutely'.

Cụm từ kết hợp

quite a lotrất nhiềuquite a bitrất nhiềuquite a fewrất nhiều (số lượng)

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

quite a fewcụm từ
rất nhiều (số lượng)

Mẹo hay

Sử dụng 'quite' để nhấn mạnh mức độ

'Quite' thường dùng để mô tả mức độ trung bình hoặc cao của một tính chất hoặc hành động. Ví dụ: 'The book is quite interesting' (Sách đó khá thú vị).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'quite' và 'very'

'Quite' thường dùng để mô tả mức độ trung bình, trong khi 'very' thường dùng để mô tả mức độ cao. Ví dụ: 'She is quite happy' (Cô ấy khá hài lòng) vs. 'She is very happy' (Cô ấy rất hài lòng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Pháp 'quite' (nghĩa là 'hoàn toàn').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'quite' thường dùng để nhấn mạnh mức độ trung bình hoặc cao. Nó có thể thay thế cho 'very' trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

quite
rất, khá, hoàn toàn
root
Từ Điển Anh Việt