quite
rất, khá, hoàn toànShe is quite happy with her new job.
Cô ấy rất hài lòng với công việc mới của mình.
Rất, khá, hoàn toàn (dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính chất hoặc hành động).
The movie was quite good.
Phim đó khá hay.
He is quite tall for his age.
Anh ấy khá cao cho tuổi của mình.
Trong tiếng Anh, 'quite' thường dùng để nhấn mạnh mức độ trung bình hoặc cao.
Hoàn toàn, tuyệt đối (dùng để nhấn mạnh sự hoàn hảo hoặc sự hoàn toàn).
She is quite certain about her decision.
Cô ấy hoàn toàn chắc chắn về quyết định của mình.
Trong ngữ cảnh này, 'quite' gần nghĩa với 'completely' hoặc 'absolutely'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'quite' để nhấn mạnh mức độ
'Quite' thường dùng để mô tả mức độ trung bình hoặc cao của một tính chất hoặc hành động. Ví dụ: 'The book is quite interesting' (Sách đó khá thú vị).
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'quite' và 'very'
'Quite' thường dùng để mô tả mức độ trung bình, trong khi 'very' thường dùng để mô tả mức độ cao. Ví dụ: 'She is quite happy' (Cô ấy khá hài lòng) vs. 'She is very happy' (Cô ấy rất hài lòng).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Pháp 'quite' (nghĩa là 'hoàn toàn').
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'quite' thường dùng để nhấn mạnh mức độ trung bình hoặc cao. Nó có thể thay thế cho 'very' trong một số ngữ cảnh.