Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. exam

exam

/ɪɡˈzæm/
bài kiểm tra

I have an exam tomorrow morning.

Ngày mai sáng tôi có một bài kiểm tra.


trang trọng

bài kiểm tra chính thức để đánh giá kiến thức hoặc năng lực của một người trong một môn học hoặc lĩnh vực cụ thể.

She passed her final exam with flying colors.

Cô ấy đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ với kết quả xuất sắc.

The university requires applicants to take an entrance exam.

Trường đại học yêu cầu thí sinh phải tham gia kỳ thi đầu vào.

Thường được tổ chức dưới sự giám sát chặt chẽ, có thời gian giới hạn và được sử dụng trong giáo dục chính quy.

Cụm từ kết hợp

take an examtham gia kỳ thipass an examvượt qua kỳ thifail an examtrượt kỳ thifinal examkỳ thi cuối kỳentrance examkỳ thi đầu vào

Từ đồng nghĩa

testassessmentquizexamination

Từ trái nghĩa

practicerevisionstudy

Mẹo hay

Phân biệt 'exam' và 'test' trong tiếng Anh

'Exam' thường chỉ những bài kiểm tra quan trọng, có trọng số lớn trong điểm số (như kỳ thi cuối kỳ), trong khi 'test' có thể là những bài kiểm tra nhỏ, ngắn hơn. Ví dụ: 'I have a math test tomorrow' (bài kiểm tra toán nhỏ) vs. 'I have my final exam next week' (kỳ thi quan trọng).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'exam' trong câu

Sau 'exam', thường dùng giới từ 'in' khi nói về môn học (e.g., 'an exam in biology') hoặc 'for' khi nói về mục đích (e.g., 'an exam for certification').

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'examination' (tiếng Anh cổ), xuất phát từ tiếng Latin 'examinare' nghĩa là 'kiểm tra, thẩm tra', bắt nguồn từ 'examen' (sự cân nhắc, sự thẩm tra).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'exam' thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật trang trọng, trong khi 'test' có thể mang nghĩa rộng hơn (bao gồm cả kiểm tra nhỏ, bài tập). Trong tiếng Việt, 'bài kiểm tra' có thể thay thế cho cả hai tùy ngữ cảnh.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.