Looking up...
The prolonged silence made everyone uncomfortable.
Sự im lặng kéo dài khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
Kéo dài trong thời gian, kéo dài hơn bình thường hoặc mong đợi.
The meeting was prolonged due to heated discussions.
Cuộc họp kéo dài vì những cuộc tranh luận gay gắt.
She suffered from a prolonged illness.
Cô ấy bị bệnh kéo dài.
Thường dùng để mô tả sự kéo dài của thời gian, sự chậm trễ hoặc sự kéo dài của một tình trạng.
Từ 'prolonged' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác.
Từ 'prolonged' không dùng để mô tả sự kéo dài của một hành động nhanh hoặc ngắn ngủi, mà dùng để mô tả sự kéo dài của thời gian hoặc tình trạng.
Từ tiếng Anh 'prolong' (kéo dài) + hậu tố '-ed' (được sử dụng để tạo thành động từ quá khứ hoặc tính từ).
Thường dùng để mô tả sự kéo dài của thời gian, sự chậm trễ hoặc sự kéo dài của một tình trạng. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.