progressive
tiến bộThe company has a progressive approach to employee benefits.
Công ty này có một phương pháp tiến bộ về các lợi ích cho nhân viên.
Tiến bộ, phát triển, hướng tới sự cải thiện hoặc tiến hóa.
Education should be progressive to meet the needs of modern society.
Giáo dục nên tiến bộ để đáp ứng nhu cầu của xã hội hiện đại.
Thường dùng để mô tả sự phát triển tích cực trong xã hội, công nghệ, hoặc tư tưởng.
Hướng tới sự cải thiện liên tục, đặc biệt trong chính sách xã hội hoặc công nghệ.
The progressive tax system aims to reduce income inequality.
Hệ thống thuế tiến bộ nhằm giảm bất bình đẳng thu nhập.
Trong chính trị, thường liên quan đến các chính sách nhằm cải thiện điều kiện sống cho người dân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Trong chính trị, 'progressive' thường liên quan đến các chính sách cải cách xã hội.
Quy tắc vàng
Từ đồng nghĩa
Có thể thay thế bằng 'advancing' hoặc 'forward-thinking' trong nhiều ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'progressive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'progressus', nghĩa là 'tiến bộ'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả sự phát triển tích cực trong nhiều lĩnh vực, từ giáo dục đến chính trị.