primarily
chủ yếuShe primarily works in the marketing department.
Cô ấy chủ yếu làm việc trong bộ phận marketing.
Chủ yếu, là điều quan trọng nhất hoặc được ưu tiên nhất
The company primarily focuses on customer satisfaction.
Công ty chủ yếu tập trung vào sự hài lòng của khách hàng.
He primarily uses his laptop for work.
Anh ấy chủ yếu dùng laptop để làm việc.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh điều quan trọng nhất hoặc ưu tiên cao nhất trong một tình huống hoặc hoạt động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'primarily' khi muốn nhấn mạnh điều quan trọng nhất hoặc ưu tiên cao nhất trong một tình huống hoặc hoạt động.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'primarily' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primarius', có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'quan trọng nhất'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc chuyên ngành để nhấn mạnh điều quan trọng nhất hoặc ưu tiên cao nhất.