predict
dự đoánScientists can predict weather patterns.
Các nhà khoa học có thể dự đoán các mẫu thời tiết.
Dự đoán hoặc đoán trước kết quả hoặc sự kiện trong tương lai dựa trên bằng chứng hoặc logic.
The economist predicted a recession next year.
Nhà kinh tế học dự đoán một cuộc suy thoái kinh tế vào năm tới.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kinh tế hoặc công nghệ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'predict' chính xác
Sử dụng 'predict' khi bạn có bằng chứng hoặc logic để hỗ trợ dự đoán của mình, không chỉ đơn giản là đoán.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'predict' và 'guess'
'Predict' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc khoa học, trong khi 'guess' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'predict' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praedictus', có nghĩa là 'được nói trước'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'predict' thường được sử dụng để chỉ dự đoán chính xác dựa trên bằng chứng hoặc logic, khác với 'guess' (đoán) hoặc 'speculate' (giả thuyết).