predator
thú săn mồiThe lion is a fierce predator in the savanna.
Sư tử là một loài thú săn mồi hung dữ ở thảo nguyên.
một loài động vật săn các loài khác để ăn thịt
Sharks are natural predators of fish in the ocean.
Cá mập là loài săn mồi tự nhiên của cá dưới đại dương.
Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc sinh thái học.
người hay tổ chức lợi dụng người yếu thế để trục lợi
The company was accused of being a predator in the market, exploiting small businesses.
Công ty bị cáo buộc là kẻ săn mồi trên thị trường, bóc lột các doanh nghiệp nhỏ.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'predator' và 'prey'
'Predator' là kẻ săn mồi, 'prey' là con mồi. Trong tiếng Việt, 'prey' thường dịch là 'con mồi' hoặc 'nạn nhân' tùy ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'predator' trong ngữ cảnh sinh học
Khi nói về động vật săn mồi, dùng 'predator' như 'sư tử là một predator hung dữ'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *praedator* (kẻ cướp bóc), bắt nguồn từ *praeda* (mồi, chiến lợi phẩm).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'predator' thường được dịch là 'thú săn mồi' (nghĩa đen) hoặc 'kẻ săn mồi' (nghĩa bóng). Cần phân biệt rõ ngữ cảnh sinh học hay xã hội.