Looking up...
The new CEO will review the decisions made by her predecessor.
Tổng giám đốc mới sẽ xem xét các quyết định của người tiền nhiệm.
người giữ chức vụ trước đó, đặc biệt trong công việc hoặc tổ chức
The predecessor's policies were controversial.
Các chính sách của người tiền nhiệm đã gây tranh cãi.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, không áp dụng cho gia đình hay mối quan hệ cá nhân.
cái gì đó đã tồn tại hoặc được sử dụng trước một cái khác trong cùng lĩnh vực
This model is an improvement over its predecessor.
Mẫu sản phẩm này cải tiến hơn so với phiên bản tiền nhiệm.
Áp dụng cho sản phẩm, công nghệ, hệ thống, hoặc ý tưởng.
'Predecessor' thường chỉ người hoặc vật đứng trước trong cùng lĩnh vực (công việc, công nghệ), trong khi 'ancestor' chỉ tổ tiên trong gia đình hoặc nguồn gốc lịch sử.
Luôn đảm bảo ngữ cảnh sử dụng là môi trường công việc, tổ chức, hoặc lĩnh vực kỹ thuật. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
Từ tiếng Latin *praedecessor*, gồm *prae-* (trước) + *decessor* (người rời bỏ, rút lui), liên quan đến *decedere* (rời đi).
Không dùng để chỉ người thân trong gia đình (dùng 'cha/mẹ/anh/chị') trừ trường hợp ngữ cảnh lịch sử hoặc tổ chức. Luôn mang sắc thái trang trọng.