polychromatic light scattering

/ˌpɒlɪˈkrɒmætɪk laɪt ˈskætərɪŋ/
tán xạ ánh sáng đa màu

Polychromatic light scattering is used in various optical instruments.

Tán xạ ánh sáng đa màu được sử dụng trong nhiều thiết bị quang học.


Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình tán xạ ánh sáng bao gồm nhiều màu sắc khác nhau, thường được nghiên cứu trong vật lý quang học và các ứng dụng công nghệ.

Researchers study polychromatic light scattering to understand material properties.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu tán xạ ánh sáng đa màu để hiểu về các tính chất của vật liệu.

Khái niệm này quan trọng trong các thiết bị quang học và các ứng dụng công nghệ cao.

Cụm từ kết hợp

polychromatic light scatteringtán xạ ánh sáng đa màulight scatteringtán xạ ánh sángoptical instrumentsthiết bị quang học

Cụm từ liên quan

Rayleigh scatteringcụm từ
Hiện tượng tán xạ ánh sáng theo quy luật Rayleigh
Mie scatteringcụm từ
Hiện tượng tán xạ ánh sáng theo quy luật Mie

Mẹo hay

Lưu ý về ngữ cảnh

Khái niệm này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học và công nghệ, không phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng cụm từ này trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ 'polychromatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'poly-' (nhiều) và 'chroma' (màu sắc), còn 'light scattering' mô tả hiện tượng tán xạ ánh sáng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học và các ứng dụng công nghệ cao.

Phân tích từ

poly-
nhiều
prefix
+
chromatic
liên quan đến màu sắc
root
+
light scattering
tán xạ ánh sáng
phrase
Từ Điển Anh Việt