Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. polychromatic light

polychromatic light

/ˌpɒlɪkroʊˈmætɪk laɪt/
ánh sáng đa sắc

Polychromatic light is composed of multiple wavelengths, unlike monochromatic light.

Ánh sáng đa sắc bao gồm nhiều bước sóng khác nhau, khác với ánh sáng đơn sắc.


chuyên ngành

Ánh sáng bao gồm nhiều bước sóng hoặc tần số khác nhau, tạo ra sự kết hợp của nhiều màu sắc.

Sunlight is a classic example of polychromatic light, containing all visible wavelengths.

Ánh sáng mặt trời là ví dụ điển hình của ánh sáng đa sắc, chứa tất cả các bước sóng nhìn thấy được.

White LED lights often use polychromatic light to mimic natural daylight.

Đèn LED trắng thường sử dụng ánh sáng đa sắc để mô phỏng ánh sáng ban ngày tự nhiên.

Thuật ngữ này trái ngược với 'ánh sáng đơn sắc' (monochromatic light), vốn chỉ chứa một bước sóng duy nhất.

Cụm từ kết hợp

polychromatic sourcenguồn sáng đa sắcpolychromatic illuminationchiếu sáng đa sắcpolychromatic spectrumquang phổ đa sắc

Từ đồng nghĩa

multichromatic lightheterochromatic lightwhite light

Từ trái nghĩa

monochromatic lightsingle-wavelength light

Cụm từ liên quan

visible spectrumcụm từ
quang phổ nhìn thấy
color temperaturecụm từ
nhiệt độ màu
chromatic aberrationcụm từ
sắc sai

Mẹo hay

Phân biệt với 'ánh sáng trắng'

Ánh sáng trắng (white light) là một dạng đặc biệt của ánh sáng đa sắc, nhưng không phải tất cả ánh sáng đa sắc đều là trắng. Ví dụ, ánh sáng từ ngọn lửa chứa nhiều bước sóng nhưng không nhất thiết phải trắng.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh kỹ thuật

Khi mô tả thiết bị hoặc hiện tượng, hãy sử dụng 'đa sắc' (polychromatic) thay vì 'đa màu' (multicolored) để tránh nhầm lẫn với màu sắc chủ quan của mắt người.

Nguồn gốc từ

Từ 'polychromatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'polys' (nhiều) + 'chroma' (màu sắc), kết hợp với từ tiếng Anh 'light'. Thuật ngữ này xuất hiện trong lĩnh vực quang học từ thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong vật lý, kỹ thuật ánh sáng, nhiếp ảnh, và thiết kế chiếu sáng. Không nên nhầm lẫn với 'ánh sáng trắng' (white light), mặc dù chúng có liên quan chặt chẽ.

Phân tích từ

poly-
nhiều, đa dạng
prefix
+
chromatic
liên quan đến màu sắc
root
+
light
ánh sáng
noun
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.