plain coat
áo sơ mi đơn giảnShe wore a plain coat to the office.
Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi đơn giản đi làm việc.
thông thường
Áo sơ mi đơn giản, không có trang trí hoặc thiết kế phức tạp.
He prefers plain coats over fancy ones.
Anh ấy thích áo sơ mi đơn giản hơn là áo trang trí phức tạp.
Thường dùng để mô tả trang phục đơn giản, không có hoa văn hoặc thiết kế phức tạp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả trang phục đơn giản, không phức tạp.
Nguồn gốc từ
Từ 'plain' có nghĩa là 'đơn giản' và 'coat' có nghĩa là 'áo'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả trang phục đơn giản, không có hoa văn hoặc thiết kế phức tạp.
Phân tích từ
plain
đơn giản
adjectivecoat
áo
nounTừ Điển Anh Việt