Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. plan ahead

plan ahead

/plæn əˈhɛd/
lên kế hoạch trước

It's important to plan ahead for your future.

Lên kế hoạch trước cho tương lai là rất quan trọng.


trang trọng

Lên kế hoạch hoặc chuẩn bị trước cho tương lai để tránh những vấn đề hoặc bất ngờ.

We need to plan ahead for the upcoming project to ensure everything goes smoothly.

Chúng ta cần lên kế hoạch trước cho dự án sắp tới để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.

Financial planning ahead can help you avoid debt.

Lên kế hoạch tài chính trước có thể giúp bạn tránh nợ nần.

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tổ chức, tài chính hoặc quản lý thời gian.

Cụm từ kết hợp

plan ahead forlên kế hoạch trước choplan ahead of timelên kế hoạch trước thời hạn

Từ đồng nghĩa

prepare in advancemake arrangements ahead of timeforesee

Từ trái nghĩa

improvisewing itact on impulse

Cụm từ liên quan

think aheadcụm từ
nghĩ trước
look aheadcụm từ
nhìn trước

Mẹo hay

Sử dụng trong tổ chức

Câu từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần tổ chức hoặc quản lý thời gian.

Quy tắc vàng

Kế hoạch trước

Lên kế hoạch trước có thể giúp bạn tránh những vấn đề không mong muốn trong tương lai.

Nguồn gốc từ

Câu từ tiếng Anh được hình thành từ hai từ 'plan' (kế hoạch) và 'ahead' (trước), nghĩa là lên kế hoạch trước.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần tổ chức hoặc chuẩn bị trước để tránh những vấn đề trong tương lai.

Phân tích từ

plan
kế hoạch
root
+
ahead
trước
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.