perform

/pərˈfɔːrm/
thực hiện, biểu diễn

She will perform the task efficiently.

Cô ấy sẽ thực hiện nhiệm vụ một cách hiệu quả.


chung

Thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động.

The team performed well under pressure.

Đội đã thực hiện tốt dưới áp lực.

Dùng để chỉ việc làm một việc gì đó một cách thành công hoặc theo yêu cầu.

chung

Biểu diễn một vở kịch, nhạc, hoặc một hoạt động nghệ thuật.

The actors performed Shakespeare's play beautifully.

Các diễn viên đã biểu diễn vở kịch của Shakespeare một cách tuyệt vời.

Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc giải trí.

Công nghệ
chuyên ngành

Hoạt động như một phần của một hệ thống hoặc máy móc.

The software performed efficiently on the new hardware.

Phần mềm hoạt động hiệu quả trên phần cứng mới.

Dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

perform wellthực hiện tốtperform a taskthực hiện một nhiệm vụperform an operationthực hiện một hoạt động

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

perform under pressurecụm từ
thực hiện trong điều kiện áp lực
perform a miraclecụm từ
thực hiện một kỳ tích

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'perform' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của 'perform' là 'thực hiện' hoặc 'biểu diễn'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'performare' (làm cho hoàn thành).

Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ thực hiện nhiệm vụ đến biểu diễn nghệ thuật.

Phân tích từ

per-
hoàn toàn, hoàn tất
prefix
+
-form
hình thành, tạo ra
suffix
Từ Điển Anh Việt